che chở

  1. protéger; défendre; sauvegarder; pistonner
    • Che chở đàn con
      protéger ses enfants
    • Che chở những người yếu
      défendre les faibles
    • Che chở những trẻ mồ côi
      sauvegaeder les orphelins
    • Nhờ một ngườithế lực che chở
      se faire pistonner par un homme influent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

che chở
Một người mẹ dang tay che chở đứa con nhỏ.